Điện thoại phòng nổ BARTEC SP9EX1 được thiết kế với công nghệ chống cháy nổ an toàn tia lửa (intrinsically safe) được xác thực bởi ATEX (Châu Âu), IECEX (Quốc tế), NEC (Bắc Mỹ),…SP9EX1 được áp dụng các công nghệ tiên tiến và tiêu chuẩn an toàn cao nhất, dành riêng cho những môi trường làm việc khắc nghiệt và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ cao, như trong các nhà máy hóa chất, khu vực khai thác dầu khí, cơ sở năng lượng, hoặc những khu sản xuất đặc thù có bụi dễ nổ…
BARTEC SP9EX1 được thiết kế và chế tạo để hoạt động ổn định trong vùng nguy hiểm cấp độ Zone 0/1/21 theo chuẩn ATEX và IECEx, cũng như trong môi trường đạt cấp Division 1 theo chuẩn NEC. Điều này đồng nghĩa với việc người sử dụng có thể mang theo và vận hành thiết bị ngay cả ở những khu vực có khí dễ cháy hoặc bụi nổ liên tục hiện diện — một khả năng mà rất ít thiết bị cầm tay có thể đảm bảo được. Toàn bộ linh kiện bên trong máy đều được tuyển chọn và kiểm định nghiêm ngặt nhằm đảm bảo không tạo ra tia lửa hoặc năng lượng có thể kích hoạt phản ứng cháy nổ. Với hơn 1.000 linh kiện đặc biệt, SP9 EX1 là minh chứng cho sự tỉ mỉ trong thiết kế và cam kết tuyệt đối về an toàn của BARTEC.

Điện thoại phòng nổ BARTEC SP9EX1 chuẩn ATEX, IECEX, NEC Zone 0/1/21
Điện thoại phòng nổ BARTEC SP9EX1 được trang bị bộ vi xử lý Qualcomm QCM6490 tám nhân 2.7GHz với hiệu suất mạnh mẽ, hỗ trợ kết nối 5G, Wi-Fi 6, và Bluetooth 5.2, mang đến trải nghiệm mượt mà và khả năng truyền tải dữ liệu nhanh chóng trong mọi tình huống. Màn hình AMOLED 6,1 inch sắc nét, có độ phân giải cao và được bảo vệ bằng kính cường lực Gorilla Glass Victus — một trong những loại kính chống va đập bền bỉ nhất hiện nay.
BARTEC SP9EX1 có camera sau độ phân giải 48 megapixel với khả năng lấy nét tự động, giúp người dùng ghi lại chi tiết hình ảnh trong môi trường thiếu sáng hoặc có yêu cầu kiểm tra kỹ thuật từ xa. Camera trước 8 megapixel hỗ trợ cuộc gọi video và họp trực tuyến, vốn ngày càng phổ biến trong quy trình vận hành và kiểm tra hệ thống từ xa. Tất cả tính năng này hoạt động ổn định dưới điều kiện nhiệt độ từ –20°C đến +55°C, phù hợp với đa dạng môi trường làm việc khắc nghiệt nhất.
Điểm mạnh đáng chú ý khác của SP9EX1 chính là viên pin dung lượng 4.300 mAh, cho phép thiết bị vận hành liên tục trong nhiều giờ, đủ để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong cả ca làm việc dài. Việc hỗ trợ sạc thông qua cổng USB-C và hệ sinh thái phụ kiện như dock sạc đơn và dock nhiều khe giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào hệ thống vận hành hiện có trong nhà máy.

Điện thoại phòng nổ BARTEC SP9EX1 được trang bị cấu hình mạnh mẽ và cực kỳ nhỏ gọn
Về mặt phần mềm, máy chạy trên hệ điều hành Android 15 và được cam kết cập nhật bảo mật thường xuyên, ít nhất đến năm 2030. Đây là một lợi thế rất lớn, đảm bảo thiết bị không chỉ hoạt động hiệu quả khi mới mua, mà còn duy trì được mức độ bảo mật và hiệu suất ổn định trong suốt vòng đời sử dụng. Tính năng bảo mật này đặc biệt quan trọng khi thiết bị được dùng để thu thập, lưu trữ hoặc truyền tải dữ liệu nhạy cảm từ hiện trường về trung tâm điều khiển.
BARTEC SP9EX1 không chỉ là một thiết bị liên lạc đơn thuần, mà còn là một công cụ hỗ trợ sản xuất, kiểm tra, giám sát và phản ứng trong các tình huống khẩn cấp. Sự kết hợp giữa hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế chuẩn công nghiệp, độ bền vượt trội và tiêu chuẩn an toàn quốc tế khiến thiết bị này trở thành lựa chọn lý tưởng cho mọi doanh nghiệp đang hoạt động trong môi trường nguy hiểm nhưng vẫn yêu cầu tính linh hoạt và kết nối không ngừng.
Có thể nói, BARTEC SP9EX1 là sự hội tụ hoàn hảo giữa công nghệ di động hiện đại và những chuẩn mực nghiêm ngặt nhất về an toàn công nghiệp, một người bạn đồng hành tin cậy trong hành trình chinh phục những môi trường khắc nghiệt nhất của thế giới công nghiệp hiện đại.
Kích thước gọn, trọng lượng hợp lý: Thiết bị được thiết kế để dễ cầm bằng một tay, tối ưu cho công việc cả ngày.
Thiết kế an toàn “intrinsically safe”: Trên 1.000 linh kiện được chọn lọc đặc biệt để đảm bảo không gây tia lửa hoặc đánh thủng vùng khí nổ.
Kết nối 5G nhanh chóng: Sử dụng vi xử lý Qualcomm QCM6490 hỗ trợ mạng 5G công cộng và riêng tư, giúp trao đổi dữ liệu tốc độ cao trong ngành công nghiệp.
Camera trong điều kiện ánh sáng yếu: Camera sau 48 MP với khả năng lấy nét tự động (auto focus), camera trước 8 MP đủ để quay video, thực hiện cuộc họp từ xa hoặc kiểm tra từ xa trong nhà máy.
Độ bền cao: Chuẩn MIL‑STD‑810H, chống nước – chống bụi IP68, kính bảo vệ màn hình là Gorilla Glass Victus – thường thấy ở các dòng cao cấp để tăng khả năng chịu va đập.
Chứng nhận quốc tế: Thiết bị đã đạt các chứng nhận như ATEX/IECEx (Zone 0/1, Zone 21) và NEC Class I, II, III Division 1, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế trong môi trường nguy hiểm.
Hệ điều hành & hỗ trợ lâu dài: Chạy Android 15; bản vá bảo mật được phát hành định kỳ (mỗi 90 ngày), và cam kết hỗ trợ cập nhật ít nhất đến năm 2030.
Hệ sinh thái phụ kiện: BARTEC cung cấp các trạm sạc (1-slot, 4-slot) và phụ kiện liên quan để triển khai trong thực tế.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Khu vực sử dụng an toàn | ATEX / IECEx Zone 0, Zone 1, Zone 21; NEC Class I, II, III Division 1 |
| Vi xử lý (CPU) | Qualcomm QCM6490, tám nhân, tốc độ tối đa 2.7 GHz |
| RAM | 8 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB |
| Hệ điều hành | Android 15 (hỗ trợ cập nhật bảo mật định kỳ đến năm 2030) |
| Màn hình | AMOLED 6,1 inch, độ phân giải 1080 × 2340 |
| Kính bảo vệ | Corning Gorilla Glass Victus |
| Camera sau | 48 MP, lấy nét tự động (AF), quay video |
| Camera trước | 8 MP |
| Kết nối mạng di động | 5G NR (SA/NSA), LTE, UMTS, GSM |
| Kết nối không dây | Wi‑Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax), 2×2 MU-MIMO, tốc độ tới 2042 Mbps |
| Bluetooth 5.2 (LE, Long Range), NFC | |
| Định vị vệ tinh | GNSS: GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou |
| Khe SIM | Dual SIM: 1 Nano SIM + 1 eSIM |
| Dung lượng pin | 4.300 mAh (Li-ion, 3,68 V – ~15,8 Wh) |
| Thời gian sử dụng | Dùng trong ca làm việc dài (thực tế tùy theo tác vụ) |
| Sạc | Cổng USB-C và chân tiếp xúc sạc phụ kiện |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 (chống bụi và nước), đạt chuẩn MIL‑STD‑810H (chịu va đập, rung, nhiệt độ,…) |
| Nhiệt độ hoạt động | Từ –20 °C đến +55 °C |
| Nhiệt độ sạc an toàn | Từ 0 °C đến +40 °C |
| Cảm biến tích hợp | Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, từ kế, áp suất (barometer), ánh sáng, tiệm cận |
| Nút vật lý | Nút nguồn, tăng/giảm âm lượng, 2 nút chức năng lập trình (PTT, khẩn cấp,…) |
| Kích thước | 168,7 × 83,4 × 17,9 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 350 g (khi lắp pin) |
| Phụ kiện hỗ trợ | Dock sạc 1 khe, dock sạc 4 khe, dây đeo, ốp bảo vệ, và các phụ kiện công nghiệp khác |